拼
彩色笔
HSK5n 0 · Lv.1
cǎisèbǐ
bút mầu; bút màu; bút có nhiều màu sắc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这些彩色笔很有趣。
Zhèxiē cǎisè bǐ hěn yǒuqù.
≈HSK3
Những cây bút màu này rất thú vị.
These colored pens are very interesting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分