WinHSK

彩色纸

HSK5n
0 · Lv.1
cǎizhǐ

giấy đề can; giấy màu; giấy có nhiều màu sắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彩色纸是指具有多种颜色的纸张,常用于手工艺、绘画和装饰等。
义项 nHSK5

giấy đề can; giấy màu; giấy có nhiều màu sắc

彩色纸是指具有多种颜色的纸张,常用于手工艺、绘画和装饰等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan