拼
彩虹屁
HSK7-9n 0 · Lv.1
cǎihóngpì
tâng bốc; ý chỉ fan thổi phồng idol một cách hoa trương; ngay cả đánh rắm cũng như cầu vồng; Cầu vồng; Nịnh hót
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 彩虹屁是指对某人或某事过分赞美、奉承的行为。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tâng bốc; ý chỉ fan thổi phồng idol một cách hoa trương; ngay cả đánh rắm cũng như cầu vồng; Cầu vồng; Nịnh hót
彩虹屁是指对某人或某事过分赞美、奉承的行为。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分