拼
影像档
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐngxiàngdàng
Tệp hình ảnh, tài liệu ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 存储影像的文件或记录。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tệp hình ảnh, tài liệu ảnh
存储影像的文件或记录。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tệp hình ảnh, tài liệu ảnh
Tệp hình ảnh, tài liệu ảnh
存储影像的文件或记录。