拼
影剧院
HSK4n 0 · Lv.1
yǐngjùyuàn
nhà hát; rạp hát
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
影剧院的音响效果很好。
Yǐngjùyuàn de yīnxiǎng xiàoguǒ hěn hǎo.
≈HSK4
Hiệu ứng âm thanh của nhà hát rất tốt.
The acoustics of the theater are very good.
我们去剧院看演出。
Wǒmen qù jùyuàn kàn yǎnchū.
≈HSK4
Chúng ta đi nhà hát xem biểu diễn.
We go to the theater to watch a performance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分