WinHSK

影响面

HSK3n
0 · Lv.1
yǐngxiǎngmiàn

vùng chịu ảnh hưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. affected area
  2. reach of influence
义项 nHSK3

vùng chịu ảnh hưởng

affected area

义项 nHSK3

tầm ảnh hưởng

reach of influence

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan