WinHSK

往返票

HSK5n
0 · Lv.1
wǎngfǎnpiào

vé khứ hồi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我要买一张往返票。

Wǒ yào mǎi yī zhāng wǎngfǎn piào.

HSK4

Tôi cần mua một vé khứ hồi.

I want to buy a round-trip ticket.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan