WinHSK

待遇好

HSK5phrase
0 · Lv.1
dàihǎo

tốt bổng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tốt bổng
义项 phraseHSK5

tốt bổng

tốt bổng

免费例句

我希望将来找一个待遇好的工作。

Wǒ xīwàng jiānglái zhǎo yī gè dàiyù hǎo de gōngzuò.

HSK4

Tôi hy vọng trong tương lai sẽ tìm được một công việc đãi ngộ tốt.

I hope to find a job with good benefits in the future.

那儿待遇好不好?

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan