拼
待遇好
HSK5phrase 0 · Lv.1
dàiyùhǎo
tốt bổng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我希望将来找一个待遇好的工作。
Wǒ xīwàng jiānglái zhǎo yī gè dàiyù hǎo de gōngzuò.
≈HSK4
Tôi hy vọng trong tương lai sẽ tìm được một công việc đãi ngộ tốt.
I hope to find a job with good benefits in the future.
那儿待遇好不好?
≈HSK5
Tình huống & hội thoại
今天谈得怎么样?那儿待遇好不好?HSK5
男:今天谈得怎么样?那儿待遇好不好?
女:年薪十万,另外还有年终奖金。
男:那还不错,你准备签吗?
女:我也觉得不错,所以决定签了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分