WinHSK

很可能

HSK2v
0 · Lv.1
hěnnéng

biết đâu; rất có thể; rất có khả năng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很可能表示某种情况或结果发生的概率较高。
义项 vHSK2

biết đâu; rất có thể; rất có khả năng

很可能表示某种情况或结果发生的概率较高。

免费例句

我觉得今天天气不太好,很可能会下雨。

HSK2

克莱拉·海斯很可能是个好人。

Kèláilā Hǎisī hěn kěnéng shì gè hǎorén.

HSK3

Clara Hayes rất có thể là một người tốt.

Clara Hayes is likely a good person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan