WinHSK

很尴尬

HSK6phrase
0 · Lv.1
hěngān

rất ngại; rất xấu hổ; rất ngại ngùng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 神态不自然;难为情
义项 phraseHSK6

rất ngại; rất xấu hổ; rất ngại ngùng

神态不自然;难为情

免费例句

他穿错了鞋出门,很尴尬。

Tā chuān cuò le xié chūmén, hěn gāngà.

HSK5

Anh ấy mang nhầm giày ra ngoài, rất xấu hổ.

He went out wearing the wrong shoes, which was very embarrassing.

我说错他名字了,很尴尬。

Wǒ shuō cuò tā míngzì le, hěn gāngà.

HSK5

Tôi gọi sai tên anh ấy, rất xấu hổ.

I said his name wrong, it was very awkward.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan