拼
很迷人
HSK6phrase 0 · Lv.1
hěnmírén
quyến rũ
漢越
字解构
Phân tích chữ很hěnHSK1rất, lắm, hết sức迷míHSK4không phân biệt; không nhận ra; lạc đường人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quyến rũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →