WinHSK

得了吧

HSK6sentence
0 · Lv.1
leba

Thôi tôi xin; thôi đi; bỏ đi..; Được rồi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

得了吧,他不可能帮助别人的。

HSK2

得了吧,要去你去,我可不去。

Dé le ba, yào qù nǐ qù, wǒ kě bù qù.

HSK4

Thôi đi, muốn đi thì bạn đi, tôi không đi đâu.

Come on, if you want to go, you go; I'm not going.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan