拼
得可以
HSK1phrase 0 · Lv.1
dékěyǐ
(coll.) rất
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
天气实在热得可以。
Tiānqì shízài rè de kěyǐ.
≈HSK4
Thời tiết hiện nay nóng ghê gớm.
The weather is really quite hot.
清得可以看见河底的水草和成群的小鱼
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分