拼
得益于
HSK7-9 0 · Lv.1
déyìyú
Có lợi từ; được lợi từ; nhờ vào
漢越 đắc ích vu
字解构
Phân tích chữ得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ益yìHSK5lợi ích; ích于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分