WinHSK

御膳房

HSK7-9n
0 · Lv.1
shànfáng

ngự thiện phòng; phòng bếp của hoàng gia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 御膳房是古代皇宫中专门为皇帝和皇室成员准备饮食的地方。
义项 nHSK7-9

ngự thiện phòng; phòng bếp của hoàng gia

御膳房是古代皇宫中专门为皇帝和皇室成员准备饮食的地方。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan