WinHSK

御花园

HSK7-9n
0 · Lv.1
huāyuán

ngự hoa viên

imperial garden

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 御花园:北京著名园林景点
义项 nHSK7-9

ngự hoa viên

御花园:北京著名园林景点

免费例句

像中山公园、天坛、地坛、中南海、故宫的御花园等处的古柏群都是举世闻名的。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan