WinHSK

微波炉

HSK7-9n
0 · Lv.1
wēibōlú

lò vi ba; lò vi sóng

漢越 vi ba lô

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们家里没有微波炉。

Wǒmen jiā lǐ méiyǒu wēibōlú.

HSK5

Nhà chúng tôi không có lò vi sóng.

We don't have a microwave at home.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan