拼
微电脑
HSK4n 0 · Lv.1
wēidiànnǎo
máy tính cá nhân nhỏ
microcomputer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小型计算机
等级
义项 ①n≈HSK4
máy tính cá nhân nhỏ
小型计算机
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy tính cá nhân nhỏ
microcomputer
máy tính cá nhân nhỏ
小型计算机