WinHSK

德彪西

HSK1n
0 · Lv.1
biāo

debussy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法国作曲家,印象派音乐的代表人物。
义项 nHSK1

debussy

法国作曲家,印象派音乐的代表人物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan