WinHSK

德意志

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
zhì

Tiếng Đức (phiên âm của "Deutsch")

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. German (phonetic rendition of"Deutsch")
  2. Germany
义项 nlocal, nHSK7-9

Tiếng Đức (phiên âm của "Deutsch")

German (phonetic rendition of"Deutsch")

义项 nlocal, nHSK7-9

nước Đức

Germany

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan