WinHSK

心灵上

HSK6adv
0 · Lv.1
xīnlíngshàng

về mặt tinh thần

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

填补心灵上的空虚。

Tiánbǔ xīnlíng shàng de kōngxū.

HSK5

Lấp đầy khoảng trống tâm hồn.

Fill the emptiness in one's soul.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan