WinHSK

心肌炎

HSK6n
0 · Lv.1
xīnyán

viêm cơ tim

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心肌发炎的疾病
义项 nHSK6

viêm cơ tim

心肌发炎的疾病

免费例句

肯定是病毒性心肌炎。

Kěndìng shì bìngdú xìng xīnjīyán.

HSK6

Đó chắc chắn là bệnh viêm cơ tim do virus.

It must be viral myocarditis.

其实,感冒不仅可以给病人带来鼻塞、头痛、发烧等多种不适,而且还会引起许多严重的并发症,如急性喉炎、支气管肺炎、心肌炎等。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan