拼
心肝儿
HSK6n 0 · Lv.1
xīngānér
tâm can; tim gan; người thân yêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心肝儿是一个亲昵的称呼,通常用来形容非常亲近或心爱的人的意思。
等级
义项 ①n≈HSK6
tâm can; tim gan; người thân yêu
心肝儿是一个亲昵的称呼,通常用来形容非常亲近或心爱的人的意思。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分