WinHSK

心脏病

HSK6n
0 · Lv.1
xīnzànɡbìnɡ

bệnh tim

漢越 tâm tạng bệnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他得了心脏病,很严重。

Tā dé le xīnzàngbìng, hěn yánzhòng.

HSK5

Anh ấy mắc bệnh tim, rất nghiêm trọng.

He has heart disease, and it's very serious.

一项研究表明,偶尔才吃肉的素食者,得心脏病的概率是一般人的三分之一,得癌症的概率是一般人的一半。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan