WinHSK

心里学

HSK3n
0 · Lv.1
xīnxué

tâm lý học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究人类心理和行为的科学。
义项 nHSK3

tâm lý học

研究人类心理和行为的科学。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan