WinHSK

必需品

HSK5n
0 · Lv.1
bìxūpǐn

nhu yếu phẩm; thứ cần thiết

漢越 tất nhu phẩm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生活上不可缺少的物品,如粮食、衣服、被褥等
义项 nHSK5

nhu yếu phẩm; thứ cần thiết

生活上不可缺少的物品,如粮食、衣服、被褥等

免费例句

水、食物和药品是基本的生活必需品。

Shuǐ, shíwù hé yàopǐn shì jīběn de shēnghuó bìxū pǐn.

HSK4

Nước, thức ăn và thuốc men là nhu yếu phẩm cơ bản.

Water, food, and medicine are basic necessities.

朋友是生活中的必需品。

Péngyou shì shēnghuó zhōng de bìxūpǐn.

HSK5

Bạn bè là một phần thiết yếu của cuộc sống.

Friends are a necessity in life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan