WinHSK

忍耐力

HSK7-9n
0 · Lv.1
rěnnài

sức nhẫn nại; sức chịu đựng; khả năng chịu đựng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 承受痛苦、困难或不适的能力
义项 nHSK7-9

sức nhẫn nại; sức chịu đựng; khả năng chịu đựng

承受痛苦、困难或不适的能力

免费例句

培养忍耐力很重要。

Péiyǎng rěnnài lì hěn zhòngyào.

HSK5

Rèn luyện sức chịu đựng rất quan trọng.

Cultivating endurance is very important.

她的忍耐力令人佩服。

Tā de rěnnài lì lìng rén pèifú.

HSK5

Khả năng chịu đựng của cô ấy khiến người ta khâm phục.

Her endurance is admirable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan