WinHSK

志愿兵

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhìyuànbīng

lính tình nguyện; quân tình nguyện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自愿服兵役的士兵,中国专指服满一定年限的兵役后自愿继续服役的士兵
义项 nHSK7-9

lính tình nguyện; quân tình nguyện

自愿服兵役的士兵,中国专指服满一定年限的兵役后自愿继续服役的士兵

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan