拼
志愿者
HSK5n 0 · Lv.1
zhìyuànzhě
tình nguyện viên; người tình nguyện
漢越 chí nguyện giả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 志愿为社会公益活动、大型赛事、会议等服务的人员
等级
义项 ①n≈HSK5
tình nguyện viên; người tình nguyện
志愿为社会公益活动、大型赛事、会议等服务的人员
免费例句
志愿者要尽量自己克服困难。
≈HSK3
他希望成为一名志愿者。
Tā xīwàng chéngwéi yī míng zhìyuànzhě.
≈HSK4
Anh ấy muốn làm tình nguyện viên.
He hopes to become a volunteer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分