拼
忙不迭
HSK7-9adv 0 · Lv.1
mángbùdié
vội vàng; nóng vội; gấp gáp; cuống quýt; vội vã
in a hurry; hurriedly; promptly 忙不迭 地赔不是 make an apology promptly
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他忙不迭地回答了问题。
Tā máng bù dié de huídá le wèntí.
≈HSK6
Anh ấy vội vàng trả lời câu hỏi.
He hurriedly answered the question.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分