拼
快递车
HSK4n 0 · Lv.1
kuàidìchē
xe tốc hành; Xe chuyển phát nhanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种专门用于运输快递包裹的车辆。
等级
义项 ①n≈HSK4
xe tốc hành; Xe chuyển phát nhanh
一种专门用于运输快递包裹的车辆。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xe tốc hành; Xe chuyển phát nhanh
xe tốc hành; Xe chuyển phát nhanh
一种专门用于运输快递包裹的车辆。