WinHSK

快餐店

HSK4n
0 · Lv.1
kuàicāndiàn

cửa hàng thức ăn nhanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种专门供应预先做好的、食用迅速方便的饭食的餐馆
义项 nHSK4

cửa hàng thức ăn nhanh

一种专门供应预先做好的、食用迅速方便的饭食的餐馆

免费例句

周末我常常去快餐店吃汉堡。

zhōu mò wǒ cháng cháng qù kuài cān diàn chī hàn bǎo

HSK4

Cuối tuần tôi thường đến tiệm đồ ăn nhanh ăn bánh hamburger.

I often go to fast food restaurants to eat hamburgers on weekends.

学校旁边有一个快餐店。

Xuéxiào pángbiān yǒu yí ge kuàicāndiàn.

HSK4

Bên cạnh trường học có một cửa hàng đồ ăn nhanh.

There is a fast food restaurant next to the school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan