拼
怀旧的
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huáijiùde
hoài thương; hoài niệm; nhớ về quá khứ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 怀旧的意思是对过去的事情或经历感到怀念和思念。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hoài thương; hoài niệm; nhớ về quá khứ
怀旧的意思是对过去的事情或经历感到怀念和思念。
免费例句
奶奶总爱讲怀旧的故事。
nǎi nai zǒng ài jiǎng huái jiù de gù shì
≈HSK5
Bà luôn thích kể những câu chuyện hoài niệm.
Grandma always loves to tell nostalgic stories.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分