拼
怀疑派
HSK5n 0 · Lv.1
huáiyípài
người theo trường phái hoài nghi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对事物持怀疑态度的一类人
等级
义项 ①n≈HSK5
người theo trường phái hoài nghi
对事物持怀疑态度的一类人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người theo trường phái hoài nghi
người theo trường phái hoài nghi
对事物持怀疑态度的一类人