拼
怎么样
HSK1pro 0 · Lv.1
zěnmeyàng
thế nào
漢越 chẩm ma dạng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 怎样
- 代替某种不说出来的动作或情况 (只用于否定式,比直说委婉); 询问性质、状况、方式、原因等
等级
义项 ①pro≈HSK1
thế nào
免费例句
你觉得她这个人怎么样?
Nǐ juéde tā zhège rén zěnmeyàng?
≈HSK3
Bạn thấy con người cô ấy thế nào?
What do you think of her as a person?
我们今天吃面条儿,怎么样?
≈HSK2
男的觉得菜做的怎么样?
≈HSK2
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②pro≈HSK1
làm gì, ra làm sao
免费例句
我不给你钱,你能把我怎么样!
Wǒ bù gěi nǐ qián, nǐ néng bǎ wǒ zěnme yàng!
≈HSK4
Tôi không đưa tiền cho anh, anh làm gì được tôi!
I won't give you money, what can you do about it!
你把露西怎么样了?
Nǐ bǎ Lùxī zěnme yàng le?
≈HSK3
Bạn đã làm gì với Lucy?
What did you do to Lucy?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分