拼
思想性
HSK5n 0 · Lv.1
sīxiǎngxìng
tính tư tưởng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 文艺作品或其他著作中所表现的政治倾向,政治标准是衡量作品思想性的依据
等级
义项 ①n≈HSK5
tính tư tưởng
文艺作品或其他著作中所表现的政治倾向,政治标准是衡量作品思想性的依据
免费例句
思想性体现了作者的见识。
Sī xiǎng xìng tǐ xiàn le zuò zhě de jiàn shi.
≈HSK6
Tính tư tưởng thể hiện sự hiểu biết của tác giả.
The ideological content reflects the author's insight.
思想性是一部好作品的灵魂。
sī xiǎng xìng shì yī bù hǎo zuò pǐn de líng hún
≈HSK6
Tính tư tưởng là linh hồn của một tác phẩm hay.
Ideological content is the soul of a good work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分