拼
急刹车
HSK6v 0 · Lv.1
jíshāchē
phanh gấp; dừng ngay; dừng nhanh; dừng lập tức
brake sharply; slam the brakes on; put on/apply the emergency brake
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在红灯前急刹车。
Tā zài hóng dēng qián jí shā chē.
≈HSK5
Anh ấy phanh gấp trước đèn đỏ.
He slammed on the brakes before the red light.
她在湿滑的路面上急刹车。
tā zài shī huá de lù miàn shàng jí shā chē
≈HSK5
Cô ấy phanh gấp trên mặt đường trơn trượt.
She braked suddenly on the slippery road.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分