WinHSK

急救包

HSK6n
0 · Lv.1
jiùbāo

túi cấp cứu; túi cứu thương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装有急救药品及消过毒的纱布、绷带等的小包,供急救伤病员时使用
义项 nHSK6

túi cấp cứu; túi cứu thương

装有急救药品及消过毒的纱布、绷带等的小包,供急救伤病员时使用

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan