拼
性伙伴
HSK5n 0 · Lv.1
xìnghuǒbàn
bạn tình
sex partner; pillow friend; fuck buddy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有性关系的伴侣。
等级
义项 ①n≈HSK5
bạn tình
具有性关系的伴侣。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bạn tình
sex partner; pillow friend; fuck buddy
bạn tình
具有性关系的伴侣。