拼
性成熟
HSK5n 0 · Lv.1
xìngchéngshú
sự trưởng thành về mặt sinh lý
sexual maturity
漢越
字解构
Phân tích chữ性xìngHSK4tính cách成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công熟shú/shóu多音HSK4chín (trái cây)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分