拼
性成熟
HSK5n 0 · Lv.1
xìngchéngshú
sự trưởng thành về mặt sinh lý
sexual maturity
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指生物达到能够繁殖的阶段。
等级
义项 ①n≈HSK5
sự trưởng thành về mặt sinh lý
指生物达到能够繁殖的阶段。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sự trưởng thành về mặt sinh lý
sexual maturity
sự trưởng thành về mặt sinh lý
指生物达到能够繁殖的阶段。