WinHSK

性教育

HSK4n
0 · Lv.1
xìngjiào

giáo dục giới tính

sex education 接受 性教育 receive sex education [ 相关词条 ] 性教育片 [名] sex education film

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关于性方面的教育
义项 nHSK4

giáo dục giới tính

关于性方面的教育

免费例句

性教育就是全人教育。

Xìngjiàoyù jiùshì quánrén jiàoyù.

HSK6

Giáo dục giới tính chính là giáo dục toàn diện.

Sex education is holistic education.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan