拼
性激素
HSK7-9n 0 · Lv.1
xìngjīsù
kích thích tố sinh dục; hoóc-môn sinh dục (do tinh hoàn và buồng trứng tiết ra nhằm kích thích sự sinh trưởng của bộ phận sinh dục và điều tiết công năng của bộ phận sinh dục)
sex hormone 性激素 紊乱 sexual hormone disturbance
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分