拼
性虐待
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
xìngnüèdài
xâm hại tình dục
sexual abuse; sadism [ 相关词条 ] 性虐待狂 [名] sadism
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在性行为中施加虐待的行为
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
xâm hại tình dục
在性行为中施加虐待的行为
免费例句
他因性虐待罪被判入狱。
tā yīn xìng nüè dài zuì bèi pàn rù yù
≈HSK6
Anh ta bị kết án tù vì tội xâm hại tình dục.
He was sentenced to prison for sexual abuse.
性虐待会给受害者留下心理阴影。
Xìngnüèdài huì gěi shòuhàizhě liú xià xīnlǐ yīnyǐng.
≈HSK6
Xâm hại tình dục sẽ để lại ám ảnh tâm lý cho nạn nhân.
Sexual abuse can leave psychological trauma on the victim.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分