拼
怪不得
HSK7-9v, adv 0 · Lv.1
guàibude
thảo nào; chẳng trách; chả trách; hèn chi
漢越 quái bất đắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示明白了原因,对某种情况就不觉得奇怪
- 不能责备, 别见怪
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
thảo nào; chẳng trách; chả trách; hèn chi
表示明白了原因,对某种情况就不觉得奇怪
免费例句
怪不得,你什么时候有空,我们一起去打好不好?
≈HSK5
怪不得我从来都没吃过呢。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
không nên trách; chẳng thể trách
不能责备, 别见怪
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分