WinHSK

怪物似

HSK7-9n
0 · Lv.1
guài

Giống như quái vật, hình thù kỳ quái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容像怪物一样的状态或特征。
义项 nHSK7-9

Giống như quái vật, hình thù kỳ quái

形容像怪物一样的状态或特征。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan