拼
怪物似
HSK7-9n 0 · Lv.1
guàiwùsì
Giống như quái vật, hình thù kỳ quái
漢越
字解构
Phân tích chữ怪guàiHSK3kỳ quái; quái dị; quái đản; quái lạ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải似shìHSK5giống; giống như; tựa như; tựa hồ; có lẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分