拼
怪蜀黍
HSK1n 0 · Lv.1
guàishǔshǔ
Ông chú lạ, người kỳ quặc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指行为或外貌不寻常的成年人,通常带有贬义。
等级
义项 ①n≈HSK1
Ông chú lạ, người kỳ quặc
指行为或外貌不寻常的成年人,通常带有贬义。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ông chú lạ, người kỳ quặc
Ông chú lạ, người kỳ quặc
指行为或外貌不寻常的成年人,通常带有贬义。