WinHSK

怯生生

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qièshēngshēng

nhút nhát; rụt rè

timid and shy; nervous

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她怯生生地回答问题。

Tā qièshēngshēng de huídá wèntí.

HSK5

Cô ấy rụt rè trả lời câu hỏi.

She answered the question timidly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan